Viết lại câu là một trong những kỹ năng quan trọng giúp học sinh nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt và hiệu quả hơn. Từ việc luyện tập viết lại câu, bạn có thể cải thiện tư duy ngữ pháp, làm bài thi tốt hơn và giao tiếp chính xác hơn. Hãy cùng ELE Academy khám phá 10 cấu trúc viết lại câu tiếng Anh thông dụng và dễ áp dụng qua bài viết dưới đây nhé!
Cấu trúc viết lại câu “So…that / Such…that”
Trong tiếng Anh, “so…that” và “such…that” là hai cấu trúc phổ biến dùng để diễn đạt kết quả của một hành động hay trạng thái nào đó. Cả hai đều mang nghĩa là “quá…đến nỗi mà…” và thường được dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính chất, từ đó dẫn đến một hệ quả cụ thể.
“So…that” thường đi với tính từ hoặc trạng từ, nhằm nhấn mạnh mức độ của tính từ/trạng từ đó trước khi dẫn đến một kết quả.
- Cấu trúc chung: So + adjective/adverb + that + clause
- Ví dụ:
- She was so tired that she fell asleep immediately.
- He ran so quickly that nobody could catch him.
Khác với “so…that”, cấu trúc “such…that” đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ. Nó được dùng để nhấn mạnh tính chất của một sự vật, hiện tượng cụ thể, tạo tiền đề cho kết quả xảy ra trong mệnh đề sau.
- Cấu trúc chung: Such + (a/an) + adjective + noun + that + clause
- Ví dụ:
- It was such a difficult exam that many students failed.
Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa “so…that” và “such…that” vì chúng đều diễn đạt kết quả. Tuy nhiên, điểm mấu chốt là ở thành phần theo sau “so” và “such”.
- Dùng “so” khi muốn nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ.
- Dùng “such” khi muốn nhấn mạnh danh từ/cụm danh từ có tính từ bổ nghĩa.
Ví dụ so sánh: - She is so beautiful that everyone admires her. (Nhấn mạnh tính từ “beautiful”)
- She is such a beautiful girl that everyone admires her. (Nhấn mạnh cụm danh từ “a beautiful girl”)

Cấu trúc Viết Lại Câu “Although/Though/Even though” ↔ “In spite of/Despite”
“Although”, “Though” và “Even though” đều được dùng như liên từ, tức là nối hai mệnh đề hoàn chỉnh trong một câu. Về ý nghĩa, cả ba từ này đều mang nghĩa “mặc dù” và được dùng để thể hiện sự đối lập giữa hai hành động hoặc sự việc.
Cấu trúc: Although/Though/Even though + S + V, S + V
Ví dụ:
- Although it was raining, they continued their picnic.
(Mặc dù trời đang mưa, họ vẫn tiếp tục buổi dã ngoại.) - Even though he studied hard, he failed the test.
(Mặc dù anh ấy học rất chăm chỉ, anh vẫn trượt bài kiểm tra.) - Though she is rich, she lives a simple life.
(Mặc dù cô ấy giàu, cô ấy sống một cuộc sống đơn giản.)
Trái với nhóm liên từ trên, “In spite of” và “Despite” là giới từ, không đi kèm mệnh đề mà phải đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc danh động từ (V-ing).
Cấu trúc: In spite of/Despite + Noun / Noun phrase / V-ing
Ví dụ:
- In spite of the rain, they continued their picnic.
(Mặc dù trời mưa, họ vẫn tiếp tục buổi dã ngoại.) - Despite studying hard, he failed the test.
(Mặc dù học hành chăm chỉ, anh ấy vẫn trượt bài thi.) - Despite her wealth, she lives simply.
(Mặc dù giàu có, cô ấy sống rất giản dị.)
Để linh hoạt trong diễn đạt, bạn cần biết cách chuyển đổi cấu trúc từ “Although/Though/Even though” sang “In spite of/Despite”, và ngược lại. Khi chuyển đổi, bạn phải biến mệnh đề thành danh từ, cụm danh từ hoặc sử dụng V-ing sao cho hợp ngữ pháp.
Ví dụ:
- Although he was tired, he kept working.
→ In spite of being tired, he kept working.
→ Despite his tiredness, he kept working. - Even though she studied hard, she failed the exam.
→ Despite studying hard, she failed the exam.
Mẹo học nhanh:
- Nếu câu có S + be + adj, bạn có thể chuyển adj thành Noun (danh từ) hoặc dùng being + adj.
- Nếu câu có S + V, hãy thử chuyển sang V-ing hoặc danh từ hóa động từ nếu phù hợp.

Cấu Trúc Viết Lại Câu “Because/Since/As” ↔ “Because of/Due to”
Phân Biệt Cấu Trúc “Because/Since/As” và “Because of/Due to”
- Because/Since/As + S + V: Đây là cấu trúc sử dụng mệnh đề (clause), trong đó Because, Since hoặc As đóng vai trò là liên từ (conjunctions), nối hai mệnh đề với nhau.
→ Ví dụ: I stayed at home because I was sick. - Because of/Due to + noun/noun phrase/gerund: Đây là cụm giới từ, theo sau là danh từ, cụm danh từ hoặc động từ thêm -ing (gerund).
→ Ví dụ: I stayed at home because of my sickness.
Cấu Trúc Viết Lại Câu Từ “Because/Since/As” → “Because of/Due to”
Khi viết lại câu từ dạng mệnh đề sang cụm giới từ, bạn cần rút gọn mệnh đề lý do thành một danh từ hoặc động từ thêm -ing để phù hợp với yêu cầu ngữ pháp.
Câu gốc:
He couldn’t go out because he had a headache.
Câu trúc viết lại câu:
He couldn’t go out because of his headache.
Hoặc:
He couldn’t go out due to having a headache.
Cấu Trúc Viết Lại Câu Từ “Because of/Due to” → “Because/Since/As”
Khi viết lại câu từ cụm giới từ sang mệnh đề, bạn cần triển khai danh từ thành một mệnh đề đầy đủ gồm chủ ngữ và động từ.
Câu gốc:
The match was canceled because of the heavy rain.
Câu trúc viết lại câu:
The match was canceled because it rained heavily.
Hoặc:
The match was canceled since the rain was too heavy.

Câu chủ động ↔ Câu bị động (Active ↔ Passive voice)
Câu chủ động là dạng câu phổ biến nhất trong tiếng Anh, trong đó chủ ngữ thực hiện hành động. Đây là cách diễn đạt trực tiếp, rõ ràng và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, bài viết mô tả, kể chuyện hoặc khi muốn nhấn mạnh người thực hiện hành động.
Cấu trúc cơ bản:
S + V + O
(Với S là chủ ngữ, V là động từ, O là tân ngữ)
Ví dụ:
- The teacher explains the lesson.
→ Cô giáo giải thích bài học.
Câu bị động là dạng câu trong đó đối tượng chịu tác động của hành động lại trở thành chủ ngữ của câu. Câu bị động thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh kết quả của hành động hơn là người thực hiện hành động, hoặc khi chủ thể gây ra hành động không rõ ràng hoặc không quan trọng.
Cấu trúc cơ bản:
S (bị tác động) + be + V3/ed + (by + tác nhân)
Ví dụ:
- The lesson is explained by the teacher.
→ Bài học được giải thích bởi cô giáo.
Để chuyển một câu từ thể chủ động sang bị động, bạn cần làm theo các bước sau:
- Xác định tân ngữ trong câu chủ động → sẽ trở thành chủ ngữ trong câu bị động.
- Chia động từ “to be” theo thì của động từ chính trong câu chủ động.
- Đổi động từ chính về dạng quá khứ phân từ (V3/ed)
- Thêm “by + chủ ngữ cũ” nếu cần thiết
Cấu trúc: S + V + O ↔ O + be + V3/ed + (by + S)
Ví dụ:
- Chủ động: They built this house in 1990.
→ Bị động: This house was built in 1990 (by them).
| Thì | Câu chủ động | Câu bị động |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | They clean the room. | The room is cleaned. |
| Quá khứ đơn | She wrote the letter. | The letter was written. |
| Hiện tại tiếp diễn | He is painting the wall. | The wall is being painted. |
| Quá khứ tiếp diễn | They were watching a movie. | A movie was being watched. |
| Hiện tại hoàn thành | She has finished the report. | The report has been finished. |
| Tương lai đơn | He will deliver the package. | The package will be delivered. |

Cấu trúc “Too…to” ↔ “So…that…not”
Cấu trúc “Too…to” mang nghĩa là “quá…đến nỗi không thể…”. Cách dùng này được sử dụng để diễn tả một điều gì đó vượt quá mức cho phép khiến hành động phía sau không thể xảy ra.
Cấu trúc: S + be/động từ + too + tính từ/trạng từ + to V (động từ nguyên mẫu)
Ví dụ:
- The soup is too hot to eat.
(Món súp quá nóng không thể ăn được.) - He ran too fast to catch up.
(Anh ta chạy quá nhanh đến nỗi không thể đuổi kịp.)
“So…that…not” là một dạng cấu trúc kết quả (result clause), mang nghĩa “quá…đến nỗi mà không…”. Cách diễn đạt này thường mang tính trang trọng, giúp người học diễn đạt câu văn tự nhiên hơn khi cần thay đổi cách viết.
Cấu trúc: S + be/động từ + so + tính từ/trạng từ + that + S + can’t/couldn’t/don’t/didn’t + V
Ví dụ:
- The soup was so hot that I couldn’t eat it.
(Món súp quá nóng đến mức tôi không thể ăn được.) - He ran so fast that I didn’t catch up with him.
(Anh ta chạy quá nhanh nên tôi không đuổi kịp.)
Để viết lại câu từ cấu trúc “Too…to” sang “So…that…not”, bạn cần:
- Xác định tính từ/trạng từ được dùng với “too”.
- Giữ nguyên ý nghĩa chính của câu.
- Bổ sung mệnh đề phụ “that + S + can’t/couldn’t/don’t/didn’t + V” phù hợp về thì và ngữ cảnh.
Ví dụ chuyển đổi:
- Gốc: This bag is too heavy to carry.
→ Cấu trúc viết lại câu: This bag is so heavy that I can’t carry it. - Gốc: He was too tired to go out.
→ Viết lại: He was so tired that he didn’t go out. - Gốc: The music was too loud for us to hear each other.
→ Cấu trúc viết lại câu: The music was so loud that we couldn’t hear each other.

Cấu trúc “No sooner…than” ↔ “As soon as”
Cấu trúc “No sooner…than” thường được dùng trong văn viết hoặc trong những ngữ cảnh trang trọng để thể hiện rằng một hành động xảy ra ngay sau khi hành động trước kết thúc. Đây là một dạng đảo ngữ đặc biệt, trong đó trạng từ phủ định “No sooner” đứng đầu câu và kéo theo đảo trợ động từ (had hoặc do/does/did tùy theo thì).
🔹 Cấu trúc:
- No sooner + had + S + V3/ed + than + S + V (quá khứ đơn)
→ dùng khi sự việc xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ: No sooner had she entered the room than the phone rang.
(Tạm dịch: Vừa mới bước vào phòng thì điện thoại đã reo.) - No sooner + do/does/did + S + V1 + than + S + V1
→ dùng khi chia ở thì hiện tại hoặc cần đảo với trợ động từ khác. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn so với dạng quá khứ hoàn thành.
Cấu trúc “As soon as” thông dụng hơn rất nhiều và được dùng rộng rãi cả trong văn nói lẫn văn viết. Cấu trúc này không đòi hỏi đảo ngữ, rất dễ áp dụng cho mọi trình độ tiếng Anh.
🔹 Cấu trúc:
- As soon as + S + V (chia theo thời), + S + V (chia theo thời)
Ví dụ: As soon as she entered the room, the phone rang.
(Dịch: Cô ấy vừa bước vào phòng thì điện thoại reo.) - Có thể sử dụng “as soon as” với thì hiện tại, quá khứ, hoặc tương lai tùy vào ngữ cảnh.
Ví dụ: As soon as I finish my homework, I will go out.
(Dịch: Ngay khi làm xong bài tập, tôi sẽ ra ngoài.)
Dù cấu trúc khác nhau, bạn hoàn toàn có thể chuyển một câu từ “As soon as” sang “No sooner…than” và ngược lại, miễn là đảm bảo đúng về thì và trật tự từ.
Ví dụ khi sử dụng cấu trúc viết lại câu này:
- As soon as he arrived, it started to rain.
→ No sooner had he arrived than it started to rain. - As soon as I closed the door, someone knocked.
→ No sooner had I closed the door than someone knocked.
Lưu ý khi chuyển đổi:
- Cần xác định đúng thì để sử dụng “had + V3/ed” cho vế đầu với “No sooner…than”.
- Nhớ sử dụng đúng cấu trúc đảo ngữ: đặt “No sooner” lên đầu và dùng “had” hoặc trợ động từ tương ứng.

Cấu trúc “It’s (time/high time) + S + V2/ed”
Cấu trúc “It’s time” và “It’s high time” được dùng phổ biến để diễn tả rằng đã đến lúc ai đó nên làm điều gì đó. Đây là một dạng ngữ pháp mang tính giả định (subjunctive mood) – không phải để nói về quá khứ, mà để tăng mức độ nhấn mạnh hoặc thể hiện sự thúc giục, đôi khi là lời phê bình nhẹ.
Mặc dù hai cấu trúc này khá giống nhau về mặt hình thức, chúng vẫn có những điểm khác biệt về sắc thái ý nghĩa:
- “It’s time + S + V2/ed”: diễn tả rằng đã đến lúc nên làm gì, mang tính trung lập hơn, chỉ đơn thuần nêu ra thời điểm phù hợp để hành động. → “It’s time we left for the airport.” (Đã đến lúc chúng ta nên rời đi sân bay.)
- “It’s high time + S + V2/ed”: thường mang sắc thái mạnh hơn, đôi khi là lời trách nhẹ, thể hiện rằng điều gì đó đã bị trì hoãn quá lâu và cần được thực hiện ngay. → “It’s high time he apologized to his parents.” (Lẽ ra anh ấy nên xin lỗi bố mẹ từ lâu rồi.)
Động từ trong mệnh đề sau “It’s (high) time” luôn chia ở thì quá khứ đơn, kể cả khi hành động chưa xảy ra. Đây là điểm khiến cấu trúc này dễ gây nhầm lẫn cho người học.
Nếu không có chủ ngữ, ta có thể dùng dạng rút gọn:
- It’s time + to V → không mang sắc thái phê bình, chỉ đơn giản là đề nghị.
→ “It’s time to start the meeting.”
So sánh:
- “It’s time to go to bed.” (Rút gọn, đề nghị nhẹ nhàng)
- “It’s high time you went to bed.” (Có chủ ngữ, mạnh mẽ hơn, có thể mang tính trách móc)
Trong văn viết học thuật hoặc giao tiếp lịch sự, dùng cấu trúc này đúng cách giúp tăng sự linh hoạt trong diễn đạt ý kiến, đặc biệt khi bạn muốn đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất một cách gián tiếp.

Câu Điều Kiện Loại 3 ↔ Câu Giả Định Trong Quá Khứ
Câu điều kiện loại 3 thường được dùng để diễn tả một giả định không có thật trong quá khứ, kéo theo một kết quả cũng không xảy ra. Đây là dạng câu giúp người nói bày tỏ sự tiếc nuối hoặc tưởng tượng một kịch bản khác nếu mọi chuyện diễn ra theo hướng khác.
Cấu trúc:
- If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + have + V3/ed
Ví dụ:
- If she had studied harder, she would have passed the exam.
(Dịch: Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã vượt qua kỳ thi rồi.)
→ Trong thực tế, cô ấy không học chăm và cũng trượt kỳ thi.
Câu điều kiện loại 3 nhấn mạnh đến nguyên nhân và hệ quả, mang tính phản ánh hoặc phân tích lại quá khứ để nêu ra điều có thể đã xảy ra.
Câu giả định trong quá khứ thường đi kèm với động từ wish hoặc cấu trúc If only, thể hiện mong muốn một điều gì đó đã khác đi trong quá khứ. Nó không nhất thiết phải kéo theo một kết quả như câu điều kiện, mà chỉ đơn thuần là biểu đạt cảm xúc tiếc nuối, thất vọng hay ước muốn không thành.
Cấu trúc:
- S + wish / If only + S + had + V3/ed
Ví dụ:
- I wish I had told her the truth.
(Dịch: Tôi ước gì mình đã nói sự thật với cô ấy.)
→ Thực tế là tôi đã không nói.
Điểm đặc trưng của câu giả định trong quá khứ là thường thiên về cảm xúc – dùng để thể hiện sự tiếc nuối hơn là phân tích hệ quả như trong câu điều kiện loại 3.
| Tiêu chí | Câu điều kiện loại 3 | Câu giả định trong quá khứ |
|---|---|---|
| Mục đích | Nói về điều kiện và kết quả không có thật trong quá khứ | Thể hiện mong muốn điều gì đó đã khác trong quá khứ |
| Tính chất | Phân tích tình huống, nguyên nhân – kết quả | Nhấn mạnh cảm xúc tiếc nuối |
| Cấu trúc | If + had V3/ed → would have V3/ed | Wish / If only + had V3/ed |

Câu Trực Tiếp ↔ Câu Gián Tiếp (Direct ↔ Indirect speech)
Câu trực tiếp (Direct Speech) là cách nhắc lại nguyên văn lời nói của người khác, thường được đặt trong dấu ngoặc kép.
Ví dụ: He said, “I am tired.”
Ngược lại, câu gián tiếp (Indirect Speech) là cách tường thuật lại lời nói đó bằng lời của người kể, không dùng dấu ngoặc kép.
Ví dụ: He said that he was tired.
Khi sử dụng cấu trúc viết lại câu từ câu trực tiếp sang gián tiếp, bạn cần chú ý đến một số thay đổi quan trọng như:
- Thay đổi thì động từ: Các thì trong câu thường được lùi một bậc (backshift).
Ví dụ: “I like it” → She said she liked it. - Đại từ: Cần điều chỉnh đại từ sao cho phù hợp với ngữ cảnh của người nói và người nghe.
Ví dụ: “I am busy” → He said he was busy. - Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn: Một số từ chỉ thời gian và địa điểm cần thay đổi để phù hợp với bối cảnh hiện tại.
Ví dụ: now → then, today → that day, here → there.

Cấu Trúc “Not Only…But Also…” Kết Hợp Với Đảo Ngữ
Cấu trúc “Not only… but also…” thường được sử dụng để nhấn mạnh hai ý song song, trong đó “Not only” giới thiệu một điều gì đó và “but also” bổ sung thêm một điều khác có cùng tính chất hoặc mức độ.
Cấu trúc thông thường
Ở dạng cơ bản nhất, cấu trúc này không cần đảo ngữ:
- She is not only talented but also hardworking.
(Cô ấy không chỉ tài năng mà còn chăm chỉ.)
Tuy nhiên, khi muốn nhấn mạnh mạnh mẽ hơn vào phần “not only”, người ta sẽ đảo ngữ sau “Not only”, đặc biệt khi “not only” đứng đầu câu.
Khi nào dùng đảo ngữ với “Not only… but also…”?
Đảo ngữ thường xuất hiện khi “Not only” đứng đầu câu. Khi đó, chúng ta cần đảo trợ động từ (auxiliary verb) lên trước chủ ngữ. Đây là một quy tắc bắt buộc trong văn phong trang trọng hoặc các tình huống nhấn mạnh.
Ví dụ:
- Not only does she speak English fluently, but she also understands French and Spanish.
(Không những cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy, mà còn hiểu cả tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha.)
Các dạng đảo ngữ phổ biến theo từng thì
- Thì hiện tại đơn (với động từ thường): sử dụng do/does
- Not only does he play the guitar, but he also composes songs.
- Thì quá khứ đơn: sử dụng did
- Not only did they miss the bus, but they also forgot their tickets.
- Câu có “to be”: đảo trực tiếp động từ “to be”
- Not only is she kind, but she’s also intelligent.
- Thì hoàn thành: sử dụng have/has/had
- Not only has he finished the project, but he has also submitted it early.

Với 10 cấu trúc viết lại câu tiếng Anh chi tiết và dễ áp dụng ở trên, bạn hoàn toàn có thể nâng cao khả năng diễn đạt và tư duy ngôn ngữ một cách linh hoạt hơn. Đừng ngần ngại luyện tập thường xuyên và áp dụng vào bài viết hoặc giao tiếp hằng ngày để làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả hơn nhé!
