Biết cách hỏi đường trong tiếng Trung là kỹ năng thiết yếu giúp bạn dễ dàng di chuyển và tránh tình trạng lạc đường Khi đi du lịch hoặc sinh sống tại Trung Quốc. Trong bài viết này, ELE Academy sẽ hướng dẫn bạn những mẫu câu hỏi đường trong tiếng Trung phổ biến và cách ứng dụng vào thực tế nhé!
50 Từ Vựng Cơ Bản Khi Hỏi Đường Trong Tiếng Trung
Để hỏi đường trong tiếng Trung, bạn cần trang bị vốn từ vựng liên quan đến phương hướng, địa điểm và phương tiện:
| STT | Từ vựng (Tiếng Trung) | Phiên âm (Pinyin) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 请问 | qǐng wèn | Xin hỏi |
| 2 | 哪里 | nǎ lǐ | Ở đâu |
| 3 | 怎么走 | zěn me zǒu | Đi như thế nào |
| 4 | 在哪儿 | zài nǎr | Ở đâu |
| 5 | 方向 | fāng xiàng | Phương hướng |
| 6 | 左边 | zuǒ biān | Bên trái |
| 7 | 右边 | yòu biān | Bên phải |
| 8 | 前面 | qián miàn | Phía trước |
| 9 | 后面 | hòu miàn | Phía sau |
| 10 | 直走 | zhí zǒu | Đi thẳng |
| 11 | 拐 | guǎi | Rẽ |
| 12 | 左拐 | zuǒ guǎi | Rẽ trái |
| 13 | 右拐 | yòu guǎi | Rẽ phải |
| 14 | 红绿灯 | hóng lǜ dēng | Đèn giao thông |
| 15 | 路口 | lù kǒu | Ngã tư/ngã ba |
| 16 | 十字路口 | shí zì lù kǒu | Ngã tư |
| 17 | 马路 | mǎ lù | Con đường |
| 18 | 街道 | jiē dào | Đường phố |
| 19 | 公交车 | gōng jiāo chē | Xe buýt |
| 20 | 地铁 | dì tiě | Tàu điện ngầm |
| 21 | 站 | zhàn | Trạm, ga |
| 22 | 车站 | chē zhàn | Bến xe |
| 23 | 地铁站 | dì tiě zhàn | Ga tàu điện ngầm |
| 24 | 火车站 | huǒ chē zhàn | Ga tàu hỏa |
| 25 | 飞机场 | fēi jī chǎng | Sân bay |
| 26 | 附近 | fù jìn | Gần đây |
| 27 | 远 | yuǎn | Xa |
| 28 | 近 | jìn | Gần |
| 29 | 对面 | duì miàn | Đối diện |
| 30 | 旁边 | páng biān | Bên cạnh |
| 31 | 楼 | lóu | Tòa nhà |
| 32 | 入口 | rù kǒu | Lối vào |
| 33 | 出口 | chū kǒu | Lối ra |
| 34 | 大约 | dà yuē | Khoảng |
| 35 | 米 | mǐ | Mét |
| 36 | 公里 | gōng lǐ | Kilômét |
| 37 | 多远 | duō yuǎn | Bao xa |
| 38 | 怎么去 | zěn me qù | Đi như thế nào |
| 39 | 要多长时间 | yào duō cháng shí jiān | Mất bao lâu |
| 40 | 打车 | dǎ chē | Bắt taxi |
| 41 | 坐车 | zuò chē | Đi xe |
| 42 | 走路 | zǒu lù | Đi bộ |
| 43 | 换乘 | huàn chéng | Chuyển tuyến |
| 44 | 出租车 | chū zū chē | Xe taxi |
| 45 | 骑车 | qí chē | Đi xe đạp |
| 46 | 地图 | dì tú | Bản đồ |
| 47 | 导航 | dǎo háng | Dẫn đường (GPS) |
| 48 | 路线 | lù xiàn | Lộ trình |
| 49 | 最近的 | zuì jìn de | Gần nhất |
| 50 | 请带我去…… | qǐng dài wǒ qù… | Làm ơn đưa tôi đến… |
Cấu Trúc Câu Hỏi Đường Thông Dụng Trong Tiếng Trung
Cấu trúc 请问,去……怎么走?
Đây là một trong những câu hỏi lịch sự và phổ biến nhất khi người học cần hỏi đường trong tiếng Trung. Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn biết lộ trình hoặc cách đi đến một địa điểm cụ thể nào đó. Từ “请问” (xin hỏi) thể hiện phép lịch sự, phù hợp trong giao tiếp đời thường cũng như trong các tình huống trang trọng. Phần sau “去……怎么走?” mang nghĩa “đi đến đâu đó thì đi thế nào?”, trong đó “去” là động từ “đi”, “怎么走” nghĩa là “đi như thế nào”.
Ví dụ:
请问,去火车站怎么走?
Xin hỏi, đi đến ga tàu hỏa thì đi thế nào?

Cấu trúc ……在什么地方?
Cấu trúc này đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả khi bạn muốn biết vị trí của một địa điểm. “在什么地方” có nghĩa là “ở đâu”, và bạn chỉ cần thay thế phần “……” bằng tên địa danh hoặc công trình cụ thể cần hỏi. Câu này thường dùng khi bạn không cần hướng dẫn chi tiết cách đi, mà chỉ muốn xác định vị trí của địa điểm đó. Đây là mẫu câu thích hợp trong giao tiếp ngắn, dễ hiểu với người bản xứ.
Ví dụ:
银行在什么地方?
Ngân hàng ở đâu vậy?

Cấu trúc 从这里到……远不远?
Khi bạn đã biết tên địa điểm cần đến, nhưng chưa rõ khoảng cách cụ thể thì cấu trúc này sẽ rất hữu ích. Câu hỏi này giúp bạn xác định xem điểm đến có nằm gần hay xa vị trí hiện tại. “从这里” nghĩa là “từ đây”, “到……” là “đến [địa điểm nào đó]”, còn “远不远” là hình thức hỏi ngắn gọn để biết địa điểm đó xa hay không. Đây là mẫu câu thể hiện sự quan tâm đến khoảng cách và thường được dùng để quyết định phương tiện di chuyển phù hợp.
Ví dụ:
从这里到博物馆远不远?
Từ đây đến bảo tàng có xa không?

Cấu trúc 我应该怎么去……?
Cấu trúc này mang tính mở rộng và chi tiết hơn so với “怎么走”. “我应该” nghĩa là “tôi nên”, kết hợp với “怎么去” – “đi như thế nào” – tạo thành một câu hỏi mang tính định hướng và yêu cầu lời khuyên. Người học sử dụng câu này khi muốn nhận được hướng dẫn cụ thể về phương tiện di chuyển (xe buýt, tàu điện ngầm, đi bộ…) hoặc các tuyến đường nên đi.
Ví dụ:
我应该怎么去机场?
(Wǒ yīnggāi zěnme qù jīchǎng?)
Tôi nên đi đến sân bay như thế nào?

Cấu Trúc Câu Trả Lời Khi Người Khác Hỏi Đường Bằng Tiếng Trung
Cấu trúc hỏi đường trong tiếng Trung chỉ phương hướng đơn giản
Cấu trúc:
【你 + 一直 + 往 + 方向 + 走】+ 【到 + địa điểm cụ thể + 就 + động tác】
(Bạn cứ đi theo hướng…, đến địa điểm nào đó thì làm gì.)
Ví dụ:
你一直往前走,到第一个路口右拐。
→ Bạn cứ đi thẳng, đến ngã rẽ đầu tiên thì rẽ phải.

Cấu trúc hỏi đường trong tiếng Trung kết hợp nhiều bước di chuyển
Cấu trúc:
【在 + địa điểm định hướng + 处 + hướng rẽ】+ ,【然后 + hành động tiếp theo】
(Tại đâu đó thì rẽ, sau đó tiếp tục làm gì.)
Ví dụ:
在前面的红绿灯处左转,然后走大约五分钟就到了。
→ Ở đèn giao thông phía trước thì rẽ trái, sau đó đi khoảng 5 phút là tới.

Cấu trúc hỏi đường trong tiếng Trung mô tả khoảng cách và phương tiện di chuyển
Cấu trúc:
【那个地方 + 离 + đây/đó + 不远】,你可以 + phương thức di chuyển + 去。
(Nơi đó cách đây không xa, bạn có thể… đi đến.)
Ví dụ:
那个地方离这儿不远,你可以走路去。
→ Nơi đó cách đây không xa, bạn có thể đi bộ đến.

Cấu trúc nêu đặc điểm nhận biết
Cấu trúc:
【你会看到 + dấu hiệu nổi bật】,然后 + hành động kế tiếp
(Bạn sẽ nhìn thấy…, sau đó thì…)
Ví dụ:
你会看到一个大超市,在超市旁边就是你要找的地方。
(Nǐ huì kàndào yīgè dà chāoshì, zài chāoshì pángbiān jiù shì nǐ yào zhǎo de dìfāng.)
→ Bạn sẽ thấy một siêu thị lớn, bên cạnh siêu thị đó chính là nơi bạn cần tìm.

Cấu trúc từ chối hoặc diễn đạt không rõ đường đi
Cấu trúc:
对不起,我也不太清楚。你可以问一下别人。
(Xin lỗi, tôi cũng không rõ lắm. Bạn có thể hỏi người khác.)
Lưu Ý Khi Hỏi Đường Bằng Tiếng Trung
Cuối cùng, để việc hỏi đường diễn ra suôn sẻ, bạn nên lưu ý một số điểm sau:
- Luôn mở đầu bằng “请问” để thể hiện sự lịch sự.
- Sử dụng từ đơn giản, câu ngắn gọn, tránh dùng cấu trúc phức tạp.
- Nếu chưa nghe rõ, có thể nói “请再说一遍” (Qǐng zài shuō yí biàn) – Làm ơn nói lại lần nữa.
- Khi không hiểu, đừng ngại sử dụng ngôn ngữ cơ thể hoặc chỉ vào bản đồ để diễn đạt ý định.
Các Câu Hỏi Đường Trong Tiếng Trung Thông Dụng Trong Thực Tế
| STT | Câu Tiếng Trung | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ghi Chú Ngữ Pháp / Ứng Dụng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 请问,去……怎么走? | Qǐngwèn, qù… zěnme zǒu? | Xin hỏi, đi đến… như thế nào? | Mở đầu lịch sự với “请问”, cấu trúc hỏi đường rất phổ biến trong giao tiếp. |
| 2 | ……在什么地方? | … zài shénme dìfang? | … ở đâu? | Câu hỏi vị trí, thường dùng để xác định một địa danh cụ thể. |
| 3 | 到……怎么走? | Dào… zěnme zǒu? | Đi đến… như thế nào? | “到” nghĩa là “đến”, tương tự với mẫu số 1, nhưng bỏ phần mở đầu lịch sự. |
| 4 | 去……远不远? | Qù… yuǎn bù yuǎn? | Đi đến… có xa không? | Mẫu câu so sánh ngắn, sử dụng phủ định trong câu hỏi để hỏi khoảng cách. |
| 5 | 从这里到……要多久? | Cóng zhèlǐ dào… yào duōjiǔ? | Từ đây đến… mất bao lâu? | Câu hỏi về thời gian di chuyển, kết hợp giới từ “从…到…” và động từ “要” (mất, cần). |
| 6 | 往哪边走? | Wǎng nǎbiān zǒu? | Đi về hướng nào? | “往” là giới từ chỉ hướng, “哪边” là đại từ hỏi phương hướng. |
| 7 | 附近有……吗? | Fùjìn yǒu… ma? | Gần đây có… không? | Dạng câu hỏi dùng để hỏi sự tồn tại ở gần vị trí hiện tại. |
| 8 | 直走还是拐弯? | Zhí zǒu háishì guǎiwān? | Đi thẳng hay rẽ? | Câu hỏi dạng lựa chọn “还是” giữa hai hành động di chuyển. |
| 9 | 第几个路口右拐? | Dì jǐ gè lùkǒu yòuguǎi? | Rẽ phải ở ngã rẽ thứ mấy? | Dùng số thứ tự “第” và lượng từ “个” để hỏi chi tiết vị trí rẽ. |
| 10 | 能不能告诉我怎么去……? | Néng bù néng gàosù wǒ zěnme qù…? | Có thể nói cho tôi biết cách đi đến… không? | Mẫu câu lịch sự, sử dụng cấu trúc “能不能” để xin phép và nhờ chỉ đường. |
Với tất cả những kiến thức và mẫu câu đã chia sẻ, không khó để nhận thấy rằng việc thành thạo cách hỏi đường trong tiếng Trung chính là chìa khóa giúp bạn tự tin hơn khi du lịch. Hãy cùng ELE Academy luyện tập thường xuyên và vận dụng linh hoạt những mẫu câu hữu ích này nhé!
