Đại học Nam Kinh là cái tên quen thuộc trong hệ thống giáo dục hàng đầu Trung Quốc, được đánh giá cao bởi chất lượng đào tạo toàn diện và môi trường học thuật năng động. Bước sang năm 2025, trường tiếp tục đa dạng hóa các ngành học, mang đến nhiều cơ hội lựa chọn cho sinh viên trong và ngoài nước. Cùng ELE Academy tìm hiểu chi tiết danh sách các ngành đào tạo tại Đại học Nam Kinh để định hướng rõ ràng hơn cho hành trình du học của bạn!
Đại Học Nam Kinh Trong Bảng Xếp Hạng Trường Đại Học Trung Quốc Và Quốc Tế
Đại học Nam Kinh luôn giữ vững vị thế trong nhóm các đại học hàng đầu không chỉ trong nước mà còn trên trường quốc tế. Việc liên tục xuất hiện trong các bảng xếp hạng uy tín đã khẳng định chất lượng đào tạo, nghiên cứu và sức ảnh hưởng học thuật của trường trên toàn cầu.
Xếp hạng trong nước
Tại Trung Quốc, Đại học Nam Kinh thường xuyên giữ vững vị trí Top 7 – Top 10 trong các bảng xếp hạng học thuật toàn diện, như:
- Xếp hạng Đại học Trung Quốc của Shanghai Ranking (ARWU – phiên bản nội địa): Đại học Nam Kinh đứng vị trí thứ 7 toàn quốc năm 2024.

- Xếp hạng C9 League: Trường là một thành viên sáng lập của C9 League – được ví như Ivy League của Trung Quốc, bao gồm 9 trường đại học nghiên cứu ưu tú nhất.

Xếp hạng quốc tế
Không chỉ giới hạn trong phạm vi quốc nội, Đại học Nam Kinh cũng có sự hiện diện ấn tượng trong các bảng xếp hạng quốc tế:
- QS World University Rankings 2025: Trường xếp hạng #103 thế giới, tăng nhẹ so với năm trước, tiếp tục duy trì đà phát triển ổn định.
- Times Higher Education (THE) 2024: Nanjing University được xếp trong Top 200 thế giới, đặc biệt nổi bật ở các chỉ số về nghiên cứu, danh tiếng học thuật và mức độ trích dẫn khoa học.
- Academic Ranking of World Universities (ARWU) 2024: Trường lọt vào Top 100 toàn cầu, và nằm trong Top 5 đại học Trung Quốc có nhiều công trình nghiên cứu khoa học quốc tế được trích dẫn nhiều nhất.

Thế mạnh giúp Đại học Nam Kinh thăng hạng
Một số yếu tố nổi bật giúp Đại học Nam Kinh giữ vững vị trí trong các bảng xếp hạng uy tín bao gồm:
- Đầu tư mạnh cho nghiên cứu và đổi mới: Trường có hơn 30 viện nghiên cứu cấp quốc gia, nhiều chương trình học thuật liên kết quốc tế và ngân sách nghiên cứu khổng lồ.
- Đội ngũ giảng viên xuất sắc: Hơn 300 giáo sư và nhà nghiên cứu là thành viên của Học viện Khoa học Trung Quốc hoặc được công nhận trong các chương trình nhân tài quốc gia.
- Chất lượng sinh viên và đầu ra cao: Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp được tuyển dụng vào các tập đoàn lớn hoặc theo học chương trình sau đại học tại các trường danh tiếng như Harvard, Oxford, MIT ngày càng cao.
Danh Sách Các Ngành Đào Tạo Năm 2025 Tại Đại Học Nam Kinh

Nhóm ngành Kỹ thuật – Công nghệ
Những ngành như Kỹ thuật điện, Khoa học máy tính, Cơ điện tử hay Cơ khí tại Đại học Nam Kinh luôn thu hút đông đảo sinh viên quốc tế nhờ vào chương trình đào tạo tiên tiến và cơ sở nghiên cứu hiện đại. Học phí cho nhóm ngành này năm 2025 dao động từ 30.000 – 40.000 nhân dân tệ/năm, tương đương khoảng 100 – 135 triệu đồng Việt Nam/năm. Đây là mức học phí khá cạnh tranh nếu so với các đại học kỹ thuật top đầu khác tại Trung Quốc.
| STT | Ngành Đào Tạo | Tên tiếng Anh | Chương trình giảng dạy |
|---|---|---|---|
| 1 | Khoa học Máy tính | Computer Science | Tiếng Trung / Tiếng Anh |
| 2 | Kỹ thuật Phần mềm | Software Engineering | Tiếng Trung |
| 3 | Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông | Information and Communication Engineering | Tiếng Trung |
| 4 | Kỹ thuật Điện – Điện tử | Electrical and Electronic Engineering | Tiếng Trung |
| 5 | Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa | Automation and Control Engineering | Tiếng Trung |
| 6 | Trí tuệ Nhân tạo | Artificial Intelligence | Tiếng Trung / Tiếng Anh |
| 7 | Khoa học và Công nghệ Thông tin | Information Science and Technology | Tiếng Trung |
| 8 | Kỹ thuật Môi trường | Environmental Engineering | Tiếng Trung |
| 9 | Kỹ thuật Vật liệu Mới | New Materials Engineering | Tiếng Trung |
| 10 | Kỹ thuật Cơ khí | Mechanical Engineering | Tiếng Trung |
| 11 | Kỹ thuật Năng lượng và Nhiệt điện | Energy and Power Engineering | Tiếng Trung |
| 12 | Kỹ thuật Hệ thống và Tính toán | Systems and Computational Engineering | Tiếng Trung |
Nhóm ngành Kinh tế, Quản lý và Tài chính
Nếu bạn quan tâm đến các lĩnh vực như Quản trị kinh doanh, Kinh tế học, Tài chính quốc tế hoặc Thương mại, thì đây là nhóm ngành phù hợp tại Đại học Nam Kinh. Với định hướng đào tạo gắn liền thực tiễn và xu hướng toàn cầu hóa, mức học phí cho nhóm ngành này dao động trong khoảng 35.000 – 45.000 nhân dân tệ/năm, tức khoảng 115 – 150 triệu đồng Việt Nam/năm. Nhiều chương trình còn có lựa chọn song ngữ hoặc giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh.
| STT | Ngành Đào Tạo | Tên tiếng Anh | Chương trình giảng dạy |
|---|---|---|---|
| 1 | Kinh tế học | Economics | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ (CN & EN*) |
| 2 | Tài chính | Finance | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ (CN & EN*) |
| 3 | Kinh tế quốc tế và Thương mại | International Economics and Trade | Cử nhân, Thạc sĩ (CN & EN) |
| 4 | Kế toán | Accounting | Cử nhân, Thạc sĩ (CN) |
| 5 | Quản trị kinh doanh | Business Administration | Cử nhân, Thạc sĩ (CN & EN) |
| 6 | Quản lý nguồn nhân lực | Human Resource Management | Cử nhân (CN) |
| 7 | Quản lý công | Public Administration | Cử nhân, Thạc sĩ (CN) |
| 8 | Quản lý thông tin | Information Management | Cử nhân (CN) |
| 9 | Marketing | Marketing | Cử nhân (CN) |
| 10 | Thương mại điện tử | E-commerce | Cử nhân (CN) |
Nhóm ngành Y học và Khoa học Đời sống
Các ngành như Y học, Sinh học phân tử, Công nghệ sinh học hoặc Dược học tại Đại học Nam Kinh có mức học phí cao hơn mặt bằng chung do yêu cầu về phòng thí nghiệm và điều kiện thực hành chuyên sâu. Năm 2025, sinh viên quốc tế cần chuẩn bị mức học phí khoảng 40.000 – 50.000 nhân dân tệ/năm, tương đương 135 – 170 triệu đồng Việt Nam/năm. Tuy nhiên, đi kèm với đó là hệ thống giảng dạy và nghiên cứu đạt chuẩn quốc tế.
| STT | Ngành Đào Tạo | Tên tiếng Anh | Chương trình giảng dạy |
|---|---|---|---|
| 1 | Y học tổng quát | General Medicine | Cử nhân – Giảng dạy bằng tiếng Trung |
| 2 | Dược học | Pharmacy | Cử nhân – Giảng dạy bằng tiếng Trung |
| 3 | Sinh học | Biology | Cử nhân – Giảng dạy bằng tiếng Trung |
| 4 | Khoa học sự sống | Life Sciences | Cử nhân – Giảng dạy bằng tiếng Trung |
| 5 | Công nghệ sinh học | Biotechnology | Cử nhân – Giảng dạy bằng tiếng Trung |
| 6 | Khoa học thần kinh | Neuroscience | Thạc sĩ – Giảng dạy bằng tiếng Anh |
| 7 | Y tế công cộng | Public Health | Thạc sĩ – Giảng dạy bằng tiếng Trung |
| 8 | Di truyền học | Genetics | Thạc sĩ – Giảng dạy bằng tiếng Trung |
| 9 | Khoa học môi trường sức khỏe | Environmental Health Science | Thạc sĩ – Giảng dạy bằng tiếng Anh |
| 10 | Khoa học y sinh | Biomedical Science | Tiến sĩ – Giảng dạy bằng tiếng Anh |
Ngành Nghệ thuật và Thiết kế
Đối với những bạn yêu thích sáng tạo, Đại học Nam Kinh cũng mở rộng đào tạo ở các chuyên ngành như Thiết kế truyền thông, Thiết kế công nghiệp, Nghệ thuật số hay Mỹ thuật. Đây là nhóm ngành đòi hỏi cả kỹ thuật và cảm quan nghệ thuật nên học phí dao động khá linh hoạt từ 35.000 – 50.000 nhân dân tệ/năm, tùy theo tính chất và yêu cầu cụ thể của từng chuyên ngành. Tương đương khoảng 115 – 170 triệu đồng Việt Nam/năm.
| STT | Ngành Đào Tạo | Tên tiếng Anh | Chương trình giảng dạy |
|---|---|---|---|
| 1 | Thiết kế Nghệ thuật | Art Design | Giảng dạy bằng tiếng Trung |
| 2 | Thiết kế Truyền thông Thị giác | Visual Communication Design | Giảng dạy bằng tiếng Trung |
| 3 | Thiết kế Môi trường | Environmental Design | Giảng dạy bằng tiếng Trung |
| 4 | Thiết kế Sản phẩm | Product Design | Giảng dạy bằng tiếng Trung |
| 5 | Thiết kế Thời trang | Fashion Design | Giảng dạy bằng tiếng Trung |
| 6 | Thiết kế Truyền thông Kỹ thuật số | Digital Media Art | Giảng dạy bằng tiếng Trung |
| 7 | Nghệ thuật Mỹ thuật học | Fine Arts | Giảng dạy bằng tiếng Trung |
| 8 | Nhiếp ảnh nghệ thuật | Photography Art | Giảng dạy bằng tiếng Trung |
| 9 | Hoạt hình | Animation | Giảng dạy bằng tiếng Trung |
| 10 | Thiết kế Đồ họa | Graphic Design | Giảng dạy bằng tiếng Trung |
Chương trình Thạc sĩ Quốc tế (giảng dạy bằng tiếng Anh)
Với định hướng hội nhập, Đại học Nam Kinh cung cấp nhiều chương trình Thạc sĩ chất lượng cao được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh trong các lĩnh vực như Quan hệ quốc tế, Truyền thông, Khoa học môi trường và Quản lý công. Đây là những chương trình chuyên sâu, mang tính quốc tế cao nên học phí có phần cao hơn, dao động từ 60.000 – 80.000 nhân dân tệ/năm, tương đương khoảng 200 – 270 triệu đồng Việt Nam/năm.
| STT | Ngành Đào Tạo | Tên tiếng Anh | Chương trình giảng dạy |
|---|---|---|---|
| 1 | Quan hệ quốc tế | International Relations | Giảng dạy bằng tiếng Anh toàn phần |
| 2 | Khoa học môi trường và quản lý | Environmental Science and Management | Giảng dạy bằng tiếng Anh toàn phần |
| 3 | Kinh tế ứng dụng | Applied Economics | Giảng dạy bằng tiếng Anh toàn phần |
| 4 | Truyền thông quốc tế | International Communication | Giảng dạy bằng tiếng Anh toàn phần |
| 5 | Quản lý công | Public Administration | Giảng dạy bằng tiếng Anh toàn phần |
| 6 | Nghiên cứu Trung Quốc | China Studies | Giảng dạy bằng tiếng Anh toàn phần |
| 7 | Hệ thống thông tin địa lý (GIS) | Geographic Information Science | Giảng dạy bằng tiếng Anh toàn phần |
| 8 | Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo | Data Science and Artificial Intelligence | Giảng dạy bằng tiếng Anh toàn phần |
| 9 | Hóa học | Chemistry | Giảng dạy bằng tiếng Anh toàn phần |
| 10 | Khoa học vật liệu | Materials Science | Giảng dạy bằng tiếng Anh toàn phần |
Bên cạnh học phí, sinh viên cũng cần tính đến các khoản chi phí phụ để đảm bảo quá trình học tập tại Trung Quốc diễn ra thuận lợi. Trung bình, sinh viên quốc tế tại Đại học Nam Kinh cần chi khoảng 1.000 – 1.500 USD/năm cho sinh hoạt phí, ký túc xá, bảo hiểm y tế và tài liệu học tập. Mức chi tiêu thực tế có thể thay đổi tùy theo phong cách sống và lựa chọn cá nhân.
Với những ngành đào tạo đa dạng, sinh viên không chỉ được trang bị kiến thức vững vàng mà còn có cơ hội phát triển toàn diện trong một cộng đồng học thuật hàng đầu Trung Quốc. Nếu bạn đang tìm kiếm một điểm đến học tập lý tưởng tại châu Á, Đại học Nam Kinh chắc chắn là lựa chọn đáng cân nhắc để hiện thực hóa ước mơ du học và chinh phục tương lai rộng mở phía trước.
