Động từ li hợp là một dạng cấu trúc ngữ pháp đặc biệt, vừa mang tính kết hợp chặt chẽ vừa có khả năng tách rời trong một số ngữ cảnh nhất định. Trong bài viết dưới đây, ELE Academy sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, đặc điểm cũng như hướng dẫn sử dụng động từ li hợp trong tiếng Trung một cách dễ hiểu và chính xác nhất.
Động từ li hợp trong tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, động từ li hợp (离合动词) là một loại động từ đặc biệt có cấu trúc tách rời. Không giống như động từ đơn thuần, động từ li hợp bao gồm hai thành phần có thể tách rời nhau, thường là một động từ chính kết hợp với một thành phần bổ sung như danh từ hoặc phó từ.
Mặc dù mang nghĩa như một động từ hoàn chỉnh, nhưng khi đưa vào câu, các thành phần của động từ li hợp có thể bị chèn thêm các yếu tố ngữ pháp khác, như trạng từ, số từ, đại từ, hay thậm chí là bổ ngữ kết quả.

Đặc Điểm Của Động Từ Li Hợp Trong Tiếng Trung
Điểm nổi bật nhất của động từ li hợp chính là khả năng tách rời linh hoạt trong câu, mà không làm thay đổi nghĩa gốc. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng có thể tách một cách tùy ý – việc tách rời phải tuân theo một số quy tắc ngữ pháp nhất định.
Ví dụ, với động từ li hợp “吃饭” (chī fàn – ăn cơm), ta có thể nói “吃了饭” (đã ăn cơm) hoặc “吃一点饭” (ăn một chút cơm), trong đó từ “了” hoặc “一点” chen giữa hai thành phần của động từ.
Cách Sử Dụng Động Từ Li Hợp Trong Tiếng Trung
Dùng ở dạng cơ bản
Động từ li hợp có thể dùng như một động từ bình thường khi không có yếu tố bổ sung:
- 我每天洗澡。
→ Mỗi ngày tôi đều tắm. - 他在广场跳舞。
→ Anh ấy đang nhảy múa ở quảng trường.

Tách ra khi thêm định lượng từ
Khi muốn thêm yếu tố về số lần, thời lượng, đối tượng, động từ li hợp thường bị tách ra, ví dụ:
- 我想洗一个澡。
→ Tôi muốn tắm một lần. - 她跳了两个小时的舞。
→ Cô ấy đã nhảy múa suốt hai tiếng đồng hồ. - 我们吃了一顿饭。
→ Chúng tôi đã ăn một bữa cơm.

Dùng với tân ngữ/đại từ
Khi có tân ngữ cụ thể, động từ li hợp phải tách ra để câu rõ nghĩa hơn:
妈妈给我洗了个澡。
→ Mẹ đã tắm cho tôi.
他吃了一碗饭。
→ Anh ấy ăn một bát cơm.

Lưu Ý:
- Không thể thêm tân ngữ sau toàn bộ động từ li hợp
我想洗澡你 → sai
我想给你洗个澡 → đúng
- Không thể đổi thành động từ bị động như các từ bình thường
澡被我洗了 → sai
我已经洗完澡了 → đúng
Tổng Hợp Một Số Động Từ Li Hợp Trong Tiếng Trung Phổ Biến
Dưới đây là bảng một số động từ li hợp phổ biến trong tiếng Trung, bao gồm từ Hán tự, phiên âm (pinyin), nghĩa tiếng Việt và cách sử dụng cơ bản:
| STT | Động từ li hợp | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú sử dụng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 睡觉 | shuì jiào | ngủ | 睡 là động từ chính, 觉 là tân ngữ |
| 2 | 上班 | shàng bān | đi làm | 上 là hành động, 班 là danh từ “ca làm” |
| 3 | 下班 | xià bān | tan làm | Trái nghĩa với 上班 |
| 4 | 吃饭 | chī fàn | ăn cơm | Thường dùng với 吃 “ăn”, 饭 “cơm” |
| 5 | 看书 | kàn shū | đọc sách | 看 “xem”, 书 “sách” |
| 6 | 聊天 | liáo tiān | trò chuyện, tán gẫu | Có thể thêm tân ngữ xen giữa (ex: 聊一下天) |
| 7 | 见面 | jiàn miàn | gặp mặt | Thường dùng với 跟 ai đó: 跟你见面 |
| 8 | 洗澡 | xǐ zǎo | tắm | Không dùng được ở dạng bị động |
| 9 | 跳舞 | tiào wǔ | nhảy múa | Động từ li hợp về hành động giải trí |
| 10 | 结婚 | jié hūn | kết hôn | Có thể thêm 对象: 跟她结婚 |
| 11 | 离婚 | lí hūn | ly hôn | Trái nghĩa với 结婚 |
| 12 | 生气 | shēng qì | tức giận | Có thể dùng như: 我对他很生气 |
| 13 | 开会 | kāi huì | họp | 开 là “mở”, 会 là “cuộc họp” |
| 14 | 旅行 | lǚ xíng | du lịch | Có thể đặt tân ngữ vào giữa: 去日本旅行 |
| 15 | 打针 | dǎ zhēn | tiêm (thuốc) | 打 “đánh”, 针 “kim”, nghĩa bóng là tiêm |
Tổng Hợp 5 bài tập Động Từ Li Hợp Trong Tiếng Trung (Có Đáp Án)
Bài Tập 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
- 我想___电话给妈妈。
A. 打上 B. 打 C. 上打 - 他___了一次篮球比赛。
A. 参加 B. 参了加 C. 加参 - 今天我们___中文课。
A. 上 B. 上了 C. 上着 - 小明在___飞机票。
A. 买上 B. 买着 C. 买 - 你准备___一个朋友聚会吗?
A. 参加 B. 参聚 C. 加会
Bài Tập 2: Điền một động từ li hợp thích hợp vào chỗ trống
- 今天我要去___一个汉语考试。
- 我明天想___一个工作面试。
- 他每天都会___英文课。
- 我昨天刚刚___了一次电话给老师。
- 他们周末常常一起去___电影。
Bài Tập 3: Gạch chân những động từ li hợp có trong đoạn văn dưới đây
昨天我和朋友一起去看电影,看完以后我们去吃饭。吃饭的时候,他接了一个电话,是他的妈妈打来的。他说他明天要参加一个重要的会议。
Bài Tập 4: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh có sử dụng động từ li hợp
- 上 / 今天 / 我们 / 中文课 / 了
- 朋友 / 看 / 我们 / 明天 / 去 / 想 / 电影
- 电话 / 给 / 他 / 妈妈 / 打 / 一个
- 工作 / 她 / 面试 / 一个 / 参加 / 要
- 参加 / 我 / 想 / 这个 / 活动
Bài Tập 5: Dịch các câu sau sang tiếng Trung, dùng động từ li hợp
- Hôm nay tôi muốn gọi điện cho mẹ.
- Cô ấy đang tham gia một buổi phỏng vấn việc làm.
- Ngày mai chúng tôi có tiết học tiếng Trung.
- Tôi thường cùng bạn đi xem phim.
- Họ vừa ăn cơm xong.
Bài tập Động Từ Li Hợp Trong Tiếng Trung
Bài Tập 1:
- B
- A
- A
- C
- A
Bài Tập 2:
- 参加
- 参加
- 上
- 打
- 看
Bài Tập 3 (động từ li hợp đã gạch chân):
- 看电影
- 吃饭
- 接电话
- 打来
- 参加
Bài Tập 4:
- 今天我们上了中文课。
- 明天我们想去看电影。
- 他给妈妈打一个电话。
- 她要参加一个工作面试。
- 我想参加这个活动。
Bài Tập 5:
- 今天我想给妈妈打电话。
- 她正在参加一个工作面试。
- 明天我们有中文课。
- 我常常和朋友一起去看电影。
- 他们刚吃完饭。
Động từ li hợp trong tiếng Trung là một điểm ngữ pháp khá “rắc rối” đối với người học tiếng Trung. ELE Academy hy vọng thông qua bài viết này, bạn đã nhận biết và sử dụng đúng cách các động từ này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn, đặc biệt là trong văn nói và các tình huống hàng ngày.
